gossypium hirsutum

gossypium hirsutum

A farmer inspects the fluffy white bolls of Gossypium hirsutum in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Bông vải thường, bông vải Mexico: "gossypium hirsutum" tên khoa học của một loài thực vật nhiệt đới bản địa châu Mỹ, hiện được trồng phổ biếnHoa Kỳ để sản xuất bông sợi ngắn (short-staple cotton). Đây loài bông được trồng rộng rãi nhất trên thế giới, chiếm khoảng 90% sản lượng bông toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Gossypium hirsutum is the main cotton species grown in the southern United States.)
  • (Fibers from gossypium hirsutum are shorter in length compared to some other cotton species.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gossypium hirsutum" trong nông nghiệp: Được dùng để chỉ giống cây trồng chủ lực trong ngành công nghiệp bông, chú trọng vào đặc tính sợi ngắn khả năng thích nghi với nhiều vùng khí hậu.
    • Việc lai tạo gossypium hirsutum đã cải thiện năng suất khả năng chống sâu bệnh. (The hybridization of gossypium hirsutum has improved yield and pest resistance.)
  • "gossypium hirsutum" trong sinh học: Dùng để phân loại thực vật, đặc biệt khi so sánh với các loài bông khác như (bông sợi dài).
    • Gossypium hirsutum thuộc họ Malvaceae, cùng họ với cây cẩm quỳ. (Gossypium hirsutum belongs to the Malvaceae family, the same family as the mallow plant.)
Biến thể từ gần giống
  • Bông vải (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả .
    • Bông vải nguyên liệu chính để dệt vải. (Cotton is the main material for weaving fabric.)
  • Sợi ngắn (adj): Tính từ mô tả loại bông sợi ngắn, điển hình của .
    • Bông sợi ngắn thường được dùng để sản xuất vải thô. (Short-staple cotton is often used to produce coarse fabric.)
Từ đồng nghĩa
  • Bông Mexico: Tên gọi phổ biến khác của , do nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.
  • Bông upland: Thuật ngữ trong nông nghiệp chỉ loại bông trồngvùng đất cao, đồng nghĩa với .
Các cụm từ liên quan
  • Gossypium hirsutum L.: Tên khoa học đầy đủ, bao gồm tên tác giả Linnaeus (L.), dùng trong phân loại thực vật.
    • Gossypium hirsutum L. loài điển hình của chi Gossypium. (Gossypium hirsutum L. is the type species of the genus Gossypium.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến gossypium hirsutum do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.